Hồ sơ công bố Sản phẩm
29/05/25
| STT | NĂM | SỐ CÔNG BỐ | TÊN SẢN PHẨM | DOWNLOAD |
| 1 | 2018 | 043.HOLAFOODS.2018 | Dầu dừa tinh chế, RBD Coconut Oil, nhãn hiệu Arome | Download |
| 2 | 2018 | 182.HOLAFOODS.2018 | NLTP-Chất béo từ hạt cọ - Palm Kernel Oil, nhãn hiệu NCOTE 403 | Download |
| 3 | 2018 | 169HOLAFOODS2018 | Shortening SMP 36-39 Nhãn hiệu Pamin | Download |
| 4 | 2018 | 032HOLAFOODS2018 | Gelatin lá màu bạc, hiệu GELITA | Download |
| 5 | 2018 | 021HOLAFOODS2018 | Kem nấu 20% béo cooking cream 20% fat hiệu Naarmann | Download |
| 6 | 2018 | 022.HOLAFOODS.2018 | Mỳ pasta, loại Spaghetti No.6 | Download |
| 7 | 2018 | 023.HOLAFOODS.2018 | Mỳ pasta, loại Penne Rigate | Download |
| 8 | 2018 | 033.HOLAFOODS.2018 | Phu gia thuc pham Gelatine la mau dong - nhan hieu GELITA | Download |
| 9 | 2018 | 081HOLAFOODS2018 PGTP | Hương vanilla, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 10 | 2018 | 096HOLAFOODS2018 PGTP | Hương táoApple Flavour, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 11 | 2018 | 097HOLAFOODS2018 PGTP | Hương dừaCoconut flavour, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 12 | 2018 | 098HOLAFOODS2018 PGTP | Hương camOrange flavour, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 13 | 2018 | 099HOLAFOODS2018 PGTP | Hương Cafe nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 14 | 2018 | 100HOLAFOODS2018 PGTP | Hương dâuStrawberry flavour, nhãn hiệu Rayner' | Download |
| 15 | 2018 | 101HOLAFOODS2018 PGTP | Hương socolaChocolate flavour, nhãn hiệu Rayne | Download |
| 16 | 2018 | 102HOLAFOODS2018 | Hương hạnh nhân, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 17 | 2018 | 103HOLAFOODS2018 PGTP | Hương Rum, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 18 | 2018 | 104HOLAFOODS2018 PGTP | Hương bạc hà, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 19 | 2018 | 105HOLAFOODS2018 PGTP | Hương đào, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 20 | 2018 | 107HOLAFOODS2018 PGTP | Màu xanhBlue Colour, Rayner's | Download |
| 21 | 2018 | 108HOLAFOODS2018 PGTP | Màu nâu Chocolate Brown Colour, nhãn hiệu Rayn | Download |
| 22 | 2018 | 109HOLAFOODS2018 PGTP | Màu vàng, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 23 | 2018 | 111HOLAFOODS2018 PGTP | Màu hồng, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 24 | 2018 | 112HOLAFOODS2018 PGTP | Màu xanh Green Colour, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 25 | 2018 | 113HOLAFOODS2018 PGTP | Màu đỏ, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 26 | 2018 | 114HOLAFOODS2018 PGTP | Hương chuối Banana Flavour, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 27 | 2018 | 115HOLAFOODS2018 PGTP | Hương dứa Pineapple Flavour, nhãn hiệu Rayner' | Download |
| 28 | 2018 | 197HOLAFOODS2018 PGTP | Hương caramen, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 29 | 2018 | 198HOLAFOODS2018 | Hương chanh, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 30 | 2019 | 219HOLAFOODS2019 PGTP | Hương hoa hồng, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 31 | 2019 | 220HOLAFOODS2019 | Hương bơ, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 32 | 2019 | 221HOLAFOODS2019 PGTP | Hương hoa quả hỗn hợp, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 33 | 2019 | 222HOLAFOODS2019 PGTP | Màu cam, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 34 | 2019 | 223HOLAFOODS2019 | Bột kem không sữa New Milky Extra | Download |
| 35 | 2019 | 027HOLAFOODS2019 | Dầu dừa tinh chế RBD coconut oil, Nhãn hiệu Arome | Download |
| 36 | 2019 | 324HOLAFOODS2019 | Hạt đường trang trí Sugar Strands, nhãn hiệu Werner's | Download |
| 37 | 2019 | 323HOLAFOODS2019 | Hạt đường trang trí Nonpareils, nhãn hiệu Werner's | Download |
| 38 | 2019 | 285HOLAFOODS2019 | Bột trộn sẵn làm bánh mỳ Potato bread mix - NSX Schapfen Muhle | Download |
| 39 | 2019 | 284HOLAFOODS2019 | Bột trộn sẵn làm bánh mỳ Schapfen Islander Concentrate | Download |
| 40 | 2019 | 283HOLAFOODS2019 | Bột trộn sẵn làm bánh mỳ Proprotein bread | Download |
| 41 | 2019 | 311HOLAFOODS2019 | Bắp mảnh (Corn grits fine 4921) | Download |
| 42 | 2019 | 328HOLAFOODS2019 | Phô mai mozzarella Úc NSX Beston | Download |
| 43 | 2019 | 241HOLAFOODS2019 | Bột sữa gầy hiệu Vremini | Download |
| 44 | 2019 | 327HOLAFOODS2019 | Bột sữa béo tan nhanh New Zealand nhãn hiệu Agri Best | Download |
| 45 | 2019 | 338HOLAFOODS2019 | Bột Whey tách khoáng 40% hiệu Komo | Download |
| 46 | 2019 | 299HOLAFOODS2019 | Dầu ô liu pomace, hiệu La Masia | Download |
| 47 | 2019 | 330.HOLAFOODS.2019 | Phô mai kem Sungold | Download |
| 48 | 2019 | 346.HOLAFOODS.2019 | Bột cacao đã kiềm hóa KD60 - Alkalised Cocoa Powder KD60 | Download |
| 49 | 2019 | 342.HOLAFOODS.2019 | Bột sầu riêng - Freeze Dried Durian Powder | Download |
| 50 | 2019 | 297.HOLAFOOS.2019 | Trái ô liu xanh tách hạt, hiệu LA MASIA | Download |
| 51 | 2019 | 296.HOLAFOODS.2019 | Trái ô liu đen tách hạt, hiệu LA MASIA | Download |
| 52 | 2019 | 339.HOLAFOODS.2019 | Bột sữa béo hiệu Vremimel | Download |
| 53 | 2019 | 340.HOLAFOODS.2019 | Bột trà xanh - Yame Matcha D | Download |
| 54 | 2019 | 326.HOLAFOODS.2019 | Sữa tươi tiệt trùng nguyên kem, nhãn hiệu Binda Valley | Download |
| 55 | 2019 | 320.HOLAFOOS.2019 | Dầu bơ cacao thay thế PAMKOT 35, hiệu Pamin | Download |
| 56 | 2019 | 307.HOLAFOODS.2019 | Mỳ Pasta (loại Fettuccine) | Download |
| 57 | 2019 | 301.HOLAFOODS.2019 | Sữa đặc có đường hiệu DMK - Sweetened condensed milk | Download |
| 58 | 2019 | 251.HOLAFOODS.2019 | Chất béo thực vật đã hydro hóa P’COTE 380 | Download |
| 59 | 2019 | 250.HOLAFOODS.2019 | Dầu bơ cacao thay thế N’CHOX 355E | Download |
| 60 | 2019 | 326.HOLAFOODS.2019 | Sữa tươi tiệt trùng nguyên kem, nhãn hiệu Binda | Download |
| 61 | 2020 | 004SUNFLOWEROILHOLAFOODS2020 | Dầu hướng dương Nga cao cấp NSX Blago | Download |
| 62 | 2020 | 016SMPHOLAFOODS2020 | Bột sữa gầy hiệu Bellakt | Download |
| 63 | 2021 | 001SMPNZHOLAFOODS2021 | Bột sữa gầy hiệu Synlait | Download |
| 64 | 2021 | 08SCCHOLAFOODS2021 | Kem sữa đặc có đường hiệu Promex | Download |
| 65 | 2021 | 009BUTTERHOLAFOODS2021 | Bơ lạt hiệu Best Way | Download |
| 66 | 2021 | 001SMPNZ.HOLAFOODS.2021 | Bột sữa gầy hiệu Synlait - Synlait Skimmed Milk Powder | Download |
| 67 | 2021 | 023NFDM.Holafoods.2021 | Bot sua gay Dairy America LH | Download |
| 68 | 2021 | 021MENNGOTNAUHOLAFOODS2021 | Men khô ngọt, nhẫn nâu, hiệu Bruggeman | Download |
| 69 | 2021 | 021IRLCHEESEHOLAFOODS2021 | Phô mai Mozzarella nhãn hiệu Carbery | Download |
| 70 | 2021 | 018COCOAHOLAFOODS2021 | Bột cacao đã kiềm hóa HL02 xx Indonesia | Download |
| 71 | 2021 | 013SHORTENINGHOLAFOODS2021 | Shortening SMP 48-50 nhãn hiệu Pamin | Download |
| 72 | 2021 | 022POTATOESHOLAFOODS2021 | Khoai tây cắt lát đông lạnh, nhãn hiệu VIP Xuất xứ Bỉ | Download |
| 73 | 2021 | 014UHTNARHOLAFOODS2021 | Sữa tươi tiệt trùng 3.5% béo, nhãn hiệu Naarmann | Download |
| 74 | 2021 | 020MENLATXANHHOLAFOODS2021 | Men khô lạt, nhãn xanh, hiệu Bruggeman | Download |
| 75 | 2021 | 351HOLAFOODS2021 | Bột sữa dê nguyênkiem hiệu GMP xx Hà Lan | Download |
| 76 | 2021 | 348HOLAFOODS2021 | Bột sữa gầy hiệu DMK loại Medium heat | Download |
| 77 | 2021 | 345.HOLAFOODS.2021 | Bột sữa gầy Australia hiệu ACM loại Low Heat | Download |
| 78 | 2021 | 012MPC85HOLAFOODS2021 | Đạm sữa cô đặc 85% hiệu WAIU | Download |
| 79 | 2021 | 345HOLAFOODS2021 | Bột sữa gầy ACM LH | Download |
| 80 | 2021 | 014UHTNARHOLAFOODS2021 | Sữa tươi tiệt trùng 3.5% béo, nhãn hiệu Naarman | Download |
| 81 | 2021 | 022POTATOESHOLAFOODS2021 | Khoai tây cắt lát đông lạnh, nhãn hiệu VIP,Bỉ | Download |
| 82 | 2022 | 012.HOLAFOODS.2022 | Phomai Mozzarella | Download |
| 83 | 2022 | 006.HOLAFOODS.2022 | Dầu dừa tinh chế nhãn hiệu PREMIUM - RBD COCONUT OIL | Download |
| 84 | 2022 | 029.HOLAFOODS.2022 | Bột sầu riêng - Freeze Dried Durian Powder | Download |
| 85 | 2022 | 013.HOLAFOODS.2022 | Kem whipping tiệt trùng 35.1% béo, nhãn hiệu Naarmann | Download |
| 86 | 2022 | 009.HOLAFOODS.2022 | Bơ lạt hiệu ACM - ACM Unsalted Butter | Download |
| 87 | 2022 | 026.HOLAFOODS.2022 | Bột sữa béo tan nhanh hiệu Synlait, bổ sung Vitamin | Download |
| 88 | 2022 | 030.HOLAFOODS.2022 | Bot sua beo hieu Synlait Whole milk powder | Download |
| 89 | 2022 | 043HOLAFOODS2022 | Sữa tươi tiệt trùng nguyên kem 3.8% béo, nhãn hiệu Laciate | Download |
| 90 | 2022 | 036HOLAFOODS2022 | Khoai tây cắt lát đông lạnh Nhãn hiệu VIP | Download |
| 91 | 2022 | 022HOLAFOODS2022 | Bột béo tan nhanh chứa sữa, 28% béo từ thực vật, bổ sung Vitamin | Download |
| 92 | 2022 | 021HOLAFOODS2022 | Bột béo tan nhanh chứa sữa, 28% béo từ thực vật | Download |
| 93 | 2022 | 008HOLAFOODS2022 | Đường siro fructose 55% nhãn hiệu Deasang | Download |
| 94 | 2022 | 008HOLAFFODS2022 | Đường Siro Fructose 55%High Fructose Corn Syrup (HF | Download |
| 95 | 2022 | 002HOLAFOODS2022 | Bột kem không sữa P35 | Download |
| 96 | 2022 | 027HOLAFOODS2022 | Đường siro fructose 55% - Zhaoqing huanfa | Download |
| 97 | 2023 | 001HOLAFOODS2023 PGTP | Hương Brandy, nhãn hiệu Rayner's | Download |
| 98 | 2023 | 021.HOLAFOODS.2023 | Dầu bơ ca cao thay thế N'chox 325E | Download |
| 99 | 2023 | 025.HOLAFOODS.2023 | NHÂN KEM VỊ TRỨNG SỮA | Download |
| 100 | 2023 | 027.HOLAFOODS.2023 | Tinh bột ngô | Download |
| 101 | 2023 | 014HOLAFOODS2023 | Khoai tây cắt lát đông lạnh Nhãn hiệu Chillfill | Download |
| 102 | 2023 | 029.HOLAFOODS.2023 | Bao giấy xuất xứ Trung Quốc NSX HENAN BAIJIA | Download |
| 103 | 2023 | 023HOLAFOODS2023 | Shortening SMP 38-40 nhãn hiệu Pamin | Download |
| 104 | 2023 | 014HOLAFOODS2023 | Khoai tây cắt lát đông lạnh Nhãn hiệu Chillfill, Ấn | Download |
| 105 | 2023 | 026HOLAFOODS2023 | Mỳ pasta | Download |
| 106 | 2023 | 005HOLAFOODS2023 | Phô mai Mozzarella bào Premium | Download |
| 107 | 2023 | 038.HOLAFOODS.2023 | Hộp bìa cứng | Download |
| 108 | 2023 | 041.HOLAFOODS.2023 | Bột kem không sữa Mã hàng F32 | Download |
| 109 | 2023 | 044.HOLAFOODS.2023 | Hương dưa bở WB21056 | Download |
| 110 | 2023 | 040.HOLAFOODS.2023 | Pho mai Mozzarella | Download |
| 111 | 2023 | 036.HOLAFOODS.2023 | Bột sữa gầy loại Low heat | Download |
| 112 | 2024 | 002.HOLAFOODS.2024 | Bột sữa gầy (loại Low Heat) | Download |
| 113 | 2024 | 003.HOLAFOODS.2024 | Bot sua gay (loai Low Heat) | Download |
| 114 | 2024 | 004.HOLAFOODS.2024 | Bot sua gay (loai Medium Heat) | Download |
| 115 | 2024 | 005.HOLAFOODS.2024 | KHOAI TÂY BỔ CAU VỊ CAY ĐÔNG LẠNH | Download |
| 116 | 2024 | 006.HOLAFOODS.2024 | Tinh bột ngô | Download |
| 117 | 2024 | 007HOLAFOODS2024 | Shortening SMP 50-52 | Download |
| 118 | 2024 | 008.HOLAFOODS.2024 | Sữa tiệt trùng nguyên kem | Download |
| 119 | 2024 | 009.HOLAFOODS.2024 | Bo lat holafarm | Download |
| 120 | 2024 | 010.HOLAFOODS.2024 | Kem sua dac co duong Holafarm | Download |
| 121 | 2024 | 013.HOLAFOODS.2024 | Phụ gia thực phẩm Ammonium Bicarbonate | Download |
| 122 | 2024 | 015.HOLAFOODS.2024 | Phụ gia thực phẩm Gelatine lá bạc | Download |
| 123 | 2024 | 016.HOLAFOODS.2024 | Phụ gia thực phẩm Lecithin | Download |
| 124 | 2024 | 018.HOLAFOODS.2024 | Dầu ăn thực vật, nhãn hiệu Pamin | Download |
| 125 | 2024 | 020.HOLAFOODS.2024 | Dầu dừa tinh chế | Download |
| 126 | 2024 | 026.HOLAFOODS.2024 | Bột whey | Download |
| 127 | 2024 | 031.HOLAFOODS.2024 | Dầu bơ khan | Download |
| 128 | 2024 | 029.HOLAFOODS.2024 | Bột cacao 10-12% béo Mã hàng MP1102 | Download |
| 129 | 2024 | 030.HOLAFOODS.2024 | Bột cacao 10-12% béo Mã hàng MP1103 | Download |
| 130 | 2024 | 021.HOLAFOODS.2024 | Phomai Cheddar trắng | Download |
| 131 | 2024 | 022.HOLAFOODS.2024 | Phomai Cheddar màu | Download |
| 132 | 2024 | 023.HOLAFOODS.2024 | Phomai nướng | Download |
| 133 | 2024 | 027.HOLAFOODS.2024 | Sữa bột nguyên kem | Download |
| 134 | 2024 | 028.HOLAFOODS.2024 | Quả dâu tây đông lạnh | Download |
| 135 | 2024 | 024.HOLAFOODS.2024 | Bột mít | Download |
| 136 | 2024 | 032.HOLAFOOD.2024 | Quả việt quất đông lạnh | Download |
| 137 | 2024 | 091HOLAFOODS2024 | Bột sữa gầy (Medium Heat) loại High WPNI | Download |
| 138 | 2024 | 034HOLAFOODS2024 | Bột trộn săn Quarkball Schapfen Quarkballchen | Download |
| 139 | 2024 | 033HOLAFOODS2024 | Bột trộn bánh mỳ đen Schapfen Meine Muhle Rye Plus | Download |
| 140 | 2024 | 035HOLAFOODS2024 | Bột trộn bánh mỳ hạt nẩy mầm Schapfen Malt & grain | Download |
| 141 | 2024 | 036HOLAFOODS2024 | Bột trộn bánh mỳ Normannen Schapfen SP Normannen Bread | Download |
| 142 | 2024 | 037HOLAFOODS2024 | Bột trộn bánh mỳ Schapfen Mais Mix | Download |
| 143 | 2024 | 074HOLAFOODS2024 | Bột pha sẵn phụ gia tăng cường Schapfen Malzprofi kuhl | Download |
| 144 | 2024 | 089HOLAFOODS2024 | Bột khoai lang tím nguyên chất 100% Nhãn hiệu Organeh | Download |
| 145 | 2024 | 078HOLAFOODS2024 | Mỳ spaghetti Martino | Download |
| 146 | 2024 | 098.HOLAFOODS.2024 | Bột kem béo tạo bọt (Foaming Creamer) fu | Download |
| 147 | 2024 | 104.HOLAFOODS.2024 | Bột sữa gầy (Low heat) Skim milk powder (low heat) hieu Arla | Download |
| 148 | 2024 | 103.HOLAFOODS.2024 | Phụ gia thực phẩm Compound Emusifying Thickener | Download |
| 149 | 2024 | 076.HOLAFOODS.2024 | Dầu bơ thay thế - Butter Oil Substitute - nhãn hiệu MOI | Download |
| 150 | 2024 | 093.HOLAFOODS.2024 | Dao vang ngam dong hop CV | Download |
| 151 | 2024 | 090.HOLAFOODS.2024 | Cà chua dạng sệt | Download |
| 152 | 2024 | 096.HOLAFOODS2024 | Bột sữa dê nguyên kem | Download |
| 153 | 2024 | 075.HOLAFOODS.2024 | Phụ gia thực phẩm Compound Emulsifier SP817 | Download |
| 154 | 2024 | 092.HOLAFOODS.2024 | Bot sua gay low heat Dairy America | Download |
| 155 | 2024 | 095.HOLAFOODS.2024 | Bot kem khong sua HSD261506 | Download |
| 156 | 2024 | 086.HOLAFOODS.2024 | Bot an dam bi ngo & khoai mo | Download |
| 157 | 2024 | 084.HOLAFOODS.2024 | Bot an dam gao Thai | Download |
| 158 | 2024 | 085.HOLAFOODS.2024 | Bot an dam bo & chuoi | Download |
| 159 | 2024 | 081.HOLAFOODS.2024 | Banh an dam khoai lang & viet quat | Download |
| 160 | 2024 | 082.HOLAFOODS.2024 | Banh an dam trai cay ru cu tong hop | Download |
| 161 | 2024 | 083.HOLAFOODS.2024 | Banh an dam mam gao lut trai cay ru cu tong hop | Download |
| 162 | 2024 | 088.HOLAFOODS.2024 | Bot khoai lang cam nguyen chat 100% | Download |
| 163 | 2024 | 087.HOLAFOODS.2024 | Bot bi ngo ngot nguyen chat | Download |
| 164 | 2024 | 094.HOLAFOODS.2024 | Đậu đỏ Adzuki | Download |
| 165 | 2024 | 040.HOLAFOODS.2024 | Bột cacao tự nhiên KN20 | Download |
| 166 | 2024 | 041.HOLAFOODS.2024 | Bột cacao đã kiềm hoá KB40 | Download |
| 167 | 2024 | 073.HOLAFOODS.2024 | Phomai Mozzarella Nhãn hiệu ACM | Download |
| 168 | 2024 | 042.HOLAFOODS.2024 | Bot sua bo non 6025 | Download |
| 169 | 2024 | 079.HOLAFOODS.2024 | Dầu hướng dương tinh luyện ZOLOTOY KUVSHIN loại một | Download |
| 170 | 2024 | 072.HOLAFOODS.2024 | Phụ gia thực phẩm SODIUM BICARBONATE (500(ii)) | Download |
| 171 | 2024 | 045.HOLAFOODS.2024 | Bot cacao nguyen chat 100% | Download |
| 172 | 2024 | 039.HOLAFOODS.2024 | Bot sua yen mach Enzym hoa | Download |
| 173 | 2024 | 043.HOLAFOODS.2024 | Kem dac co duong Vega | Download |
| 174 | 2024 | 044HOLAFOODS2024 | Bột kem không sữa LH-8150 | Download |
| 175 | 2024 | 077.HOLAFOODS.2024 | Nguyên liệu thực phẩm Dầu bơ thay thế hiệu Butter Sub B | Download |
| 176 | 2024 | 017.HOLAFOODS.2024 | Siro Glucose 80% - Trung Quốc Zhaoqing Huanfa | Download |
| 177 | 2024 | 078HOLAFOODS2024 | Mỳ spaghetti Martino | Download |
| 178 | 2025 | 002.HOLAFOODS.2025 | Bột cacao 10-12% béo. Mã hàng MP1113 | Download |
| 179 | 2025 | 003.HOLAFOODS.2025 | Bột cacao 22-24% béo. Mã hàng MP1110 | Download |
| 180 | 2025 | 004.HOLAFOODS.2025 | Kẹo bi đường trang trí màu bạc, 2mm Mã hàng HH1 | Download |
| 181 | 2025 | 005.HOLAFOODS.2025 | Kẹo bi đường trang trí màu bạc, 4mm Mã hàng HH2 | Download |
| 182 | 2025 | 006.HOLAFOODS.2025 | Kẹo bi đường trang trí màu bạc, hỗn hợp Mã hàng HH3 | Download |
| 183 | 2025 | 007.HOLAFOODS.2025 | Kẹo bi đường trang trí màu vàng, 4mm Mã hàng HH4 | Download |
| 184 | 2025 | 008.HOLAFOODS.2025 | Kẹo bi đường trang trí màu vàng, 7mm Mã hàng HH5 | Download |
| 185 | 2025 | 009.HOLAFOODS.2025 | Kẹo bi đường trang trí màu vàng, hỗn hợp Mã hàng HH6 | Download |
| 186 | 2025 | 010.HOLAFOODS.2025 | Kẹo cốm màu hỗn hợp Mã hàng HH7 | Download |
| 187 | 2025 | 011.HOLAFOODS.2025 | Kẹo tim đường trang trí màu xanh, trắng Mã hàng HH8 | Download |
| 188 | 2025 | 012.HOLAFOODS.2025 | Kẹo tim đường trang trí màu hồng, đỏ, trắng | Download |
| 189 | 2025 | 013.HOLAFOODS.2025 | Kẹo tim đường trang trí nhỏ màu hồng, đỏ, trắng Mã hàng HH10 | Download |
| 190 | 2025 | 014.HOLAFOODS.2025 | Bột whey tách khoáng. Nhãn hiệu LACTOYER PDM | Download |
| 191 | 2025 | 018.HOLAFOODS.2025 | Bột sữa gầy. Nhãn hiệu Complimilk | Download |
| 192 | 2025 | 019.HOLAFOODS.2025 | Tinh bột ngô. Nhãn hiệu Roquette | Download |
| 193 | 2025 | 020.HOLAFOODS.2025 | Kem sữa đặc có đường, hiệu MOI | Download |
| 194 | 2025 | 021.HOLAFOODS.2025 | Tinh bột khoai tây. Nhãn hiệu HUAOU STARCH | Download |
| 195 | 2025 | 022.HOLAFOODS.2025 | Phụ gia thực phẩm Hương khoai môn (HL) B13958, nsx SODA | Download |
| 196 | 2025 | 024HOLAFOODS2025 | Sữa tiệt trùng nguyên kem 3.5% béo nhãn hiệu Laciate | Download |
| 197 | 2025 | 025.HOLAFOODS.2025 | Dầu bơ cacao thay thế (dầu nhân cọ) mã ISF H2100EM | Download |
| 198 | 2025 | 028.HOLAFOODS.2025 | Phô mai Mozzarella bào. Nhãn hiệu Birinci | Download |
| 199 | 2025 | 030.HOLAFOODS.2025 | Hạt sen khô bóc vỏ | Download |
| 200 | 2025 | 038HOLAFOODS2025 | Hương Socola hạt phỉ 73.1983 | Download |
| 201 | 2025 | 037HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Hương sô cô la P4034P | Download |
| 202 | 2025 | 036.HOLAFOODS.2025 | Tinh bột ngô, nhãn hiệu LIHUA STARCH | Download |
| 203 | 2025 | 042HOLAFOODS2025 | PGTP Hương cà phê HCO208 | Download |
| 205 | 2025 | 039.HOLAFOODS.2025 | Đường Trehalose, nsx Dezhou Yuiyang Bio | Download |
| 206 | 2025 | 001.HOLAFOODS.2025 | Bột cacao 10-12% béo. Mã hàng MP1111 | Download |
| 207 | 2025 | 031HOLAFOODS2025 | Đường siro fructose 55% nhãn hiệu ADM | Download |
| 208 | 2025 | 015HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Red velvet Emulsion hiệu Reyner's | Download |
| 209 | 2025 | 041HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Hương trà xanh Hola8501 | Download |
| 210 | 2025 | 072HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Màu cam, hiệu Wilton mã hàng 04-0-0032 | Download |
| 211 | 2025 | 073HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Màu vàng, hiệu Wilton, mã hàng 04-0-0039 | Download |
| 212 | 2025 | 074HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Màu hồng, hiệu Wilton, mã hàng 04-0-0033 | Download |
| 213 | 2025 | 079HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Màu đỏ, hiệu Wilton, mã 04-0-0048 | Download |
| 214 | 2025 | 077HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Màu xanh da trời, hiệu Wilton, mã 04-0-0045 | Download |
| 215 | 2025 | 078HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Màu đỏ giáng sinh, hiệu Wilton, mã 04-0-0042 | Download |
| 216 | 2025 | 027HOALFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Lasenor BK-101 | Download |
| 217 | 2025 | 075HOLAFOODS2025 | Phụ gia thực phẩm Màu hoa hồng, hiệu Wilton, mã 04-0-0043 | Download |
| 218 | 2025 | 032HOLAFOODS2025 | Đạm sữa cô đặc 85%, nhãn hiệu Dairy America | Download |
| 219 | 2025 | 053.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh hoàng gia. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 04-0-0035 | Download |
| 220 | 2025 | 052.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu tím. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 04-0-0034 | Download |
| 221 | 2025 | 051.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu nâu. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 04-0-0044 | Download |
| 222 | 2025 | 071.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu đỏ. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-906 | Download |
| 223 | 2025 | 070.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu đen. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 04-0-0037 | Download |
| 224 | 2025 | 069.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu đỏ. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 04-0-0036 | Download |
| 225 | 2025 | 068.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh lá. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 04-0-0047 | Download |
| 226 | 2025 | 067.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh lá. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-752 | Download |
| 227 | 2025 | 066.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu hồng đào. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-210 | Download |
| 228 | 2025 | 065.HOLAFOODS.2025 | PGCT Màu xanh mòng két. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-207 | Download |
| 229 | 2025 | 064.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh rêu. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-851 | Download |
| 230 | 2025 | 063.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu nâu. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-507 | Download |
| 231 | 2025 | 062.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh lá. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-809 | Download |
| 232 | 2025 | 061.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu vàng chanh. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-108 | Download |
| 233 | 2025 | 060.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu hồng. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-256 | Download |
| 234 | 2025 | 059.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh da trời. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-700 | Download |
| 235 | 2025 | 058.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu tím. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-604 | Download |
| 236 | 2025 | 057.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh hoàng gia. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-655 | Download |
| 237 | 2025 | 056.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu đỏ. Nhã hiệu Wilton mã hàng 610-998 | Download |
| 238 | 2025 | 055.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh hoa ngô. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-710 | Download |
| 239 | 2025 | 054.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu đỏ rượu vang. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-698 | Download |
| 240 | 2025 | 050.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu đồng. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-450 | Download |
| 241 | 2025 | 049.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu hồng. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-401 | Download |
| 242 | 2025 | 048.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu đỏ giáng sinh. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-302 | Download |
| 243 | 2025 | 047.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu xanh phi yến. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-228 | Download |
| 244 | 2025 | 046.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu vàng bơ. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 610-216 | Download |
| 245 | 2025 | 023.HOLAFOODS.2025 | Siro Glucose 84% - Trung Quốc Zhaoqing Huanfa | Download |
| 246 | 2025 | 016.HOLAFOODS.2025 | Phụ gia thực phẩm Hương hoa cam Rayner's | Download |
| 247 | 2025 | 024HOLAFOODS2025 | Sữa tiệt trùng nguyên kem 3.5% béo nhãn hiệu Laciate | Download |
| 248 | 2025 | 081HOLAFOODS2025 | Bột kem không sữa HGH-2250RY | Download |
| 249 | 2025 | 082.HOLAFOODS.2025 | Bột kem béo vị sữa, nhãn hiệu Hee chang | Download |
| 250 | 2025 | 083.HOLAFOODS.2025 | Bột kem béo chứa sữa nhãn hiệu Hee chang | Download |
| 251 | 2025 | 086.HOLAFOODS.2025 | Đường Siro Fructose 55%, nhà sản xuất Huanfa | Download |
| 252 | 2025 | 087.HOLAFOODS.2025 | Đường Siro Fructose 55%, nhãn hiệu ADM | Download |
| 253 | 2025 | 088.HOLAFOODS.2025 | Đường Siro Fructose 55%, nsx Deasang | Download |
| 254 | 2025 | 026.HOLAFOODS.2025 | Dầu hướng dương tinh chế khử mùi cao cấp | Download |
| 255 | 2025 | 033.HOLAFOODS.2025 | Hạt đậu thận trắng Great Northern, nhãn hiệu New Alliance | Download |
| 256 | 2025 | 040.HOLAFOODS.2025 | Sữa tiệt trùng nguyên kem 3.5% béo, nhãn hiệu I love milk | Download |
| 257 | 2025 | 043.HOLAFOODS.2025 | PGTP Chất làm dày Xanthan Gum Food Grade Ziboxan® F80 | Download |
| 258 | 2025 | 044.HOLAFOODS.2025 | Dầu bơ cacao thay thế PAMKOT 36TF | Download |
| 259 | 2025 | 045.HOLAFOODS.2025 | Dầu bơ cacao thay thế KEMCOA SPECIAL KC35 | Download |
| 260 | 2025 | 076.HOLAFOODS.2025 | PGTP Màu vàng chanh. Nhãn hiệu Wilton mã hàng 04-0-0031 | Download |
| 261 | 2025 | 080.HOLAFOODS.2025 | Bột kem không sữa, mã hàng F28 | Download |
| 262 | 2025 | 081.HOLAFOODS.2025 | Bột kem không sữa HGH-2250RY | Download |
| 263 | 2025 | 082.HOLAFOODS.2025 | Bột kem béo vị sữa, nhãn hiệu Hee chang | Download |
| 264 | 2025 | 083.HOLAFOODS.2025 | Bột kem béo chứa sữa, nhãn hiệu Hee chang | Download |
| 265 | 2025 | 084.HOLAFOODS.2025 | NLTP Bột kem không sữa Non dairy creamer (P35) | Download |
| 266 | 2025 | 085.HOLAFOODS.2025 | Kem nấu và trang trí (Multipurpose UHT Topping), hiệu Pleasure Gold | Download |
| 267 | 2025 | 086.HOLAFOODS.2025 | Đường Siro Fructose 55%, nsx HUANFA | Download |
| 268 | 2025 | 087.HOLAFOODS.2025 | Đường Siro Fructose 55%, nhãn hiệu ADM | Download |
| 269 | 2025 | 088.HOLAFOODS.2025 | Đường Siro Fructose 55%, nhãn hiệu Deasang | Download |
| 270 | 2025 | 089.HOLAFOODS.2025 | Bột béo tan nhanh chứa sữa, 28% béo từ thực vật, hiệu Vreugdenhil | Download |
| 271 | 2025 | 091.HOLAFOODS.2025 | Bột nước ép Yuzu sấy thăng hoa, nsx Thai Cosmos | Download |
| 272 | 2025 | 099.HOLAFOODS.2025 | Nguyên liệu thực phẩm Shortening 36-39 MP | Download |
| 273 | 2025 | 100.HOLAFOODS.2025 | Phụ gia thực phẩm Sodium 2-(4-methoxyphenoxy) Propanoate (Lactisole) | Download |
| 274 | 2023 | 045.HOLAFOODS.2023 | Pho mai Mozzarella bào | Download |
| 275 | 2019 | 278HLF2019 | Bột whey protein cô đặc 80% tan nhanh, hiệu Lactomin 80 A | Download |
| 276 | 2021 | 011BMPHOLAFOODS2021 | Bột Buttermilk Tatua | Download |
| 277 | 2025 | 090HOLAFOODS2025 | Bột béo tan nhanh 28% bổ sung vitamin | Download |
| 278 | 2025 | 096.HOLAFOODS.2025 | Khoai tây cọng nhỏ đông lạnh, hiệu HyFarm | Download |
| 279 | 2025 | 097.HOLAFOODS.2025 | Khoai tây cắt thẳng đông lạnh, hiệu HyFarm | Download |
| 280 | 2025 | 110.HOLAFOODS.2025 | Đậu xanh tách vỏ | Download |
| 281 | 2025 | 125.HOLAFOODS.2025 | Bột ca cao đã kiềm hóa HL02 (Thay đổi thành phần) | Download |
| 282 | 2025 | 124.HOLAFOODS.2025 | Bột cacao 10-12% béo, mã hàng MP 1101 | Download |
| 283 | 2025 | 123.HOLAFOODS.2025 | Bột kem không sữa HGH 2250RY (Thay đổi thành phần) | Download |
| 284 | 2025 | 121.HOLAFOODS.2025 | Đường Siro Fructose COFCO | Download |
| 285 | 2025 | 120.HOLAFOODS.2025 | Bột sữa gầy loại MH, hiệu DMK ingredient (Đổi nhãn hiệu) | Download |
| 286 | 2025 | 119.HOLAFOODS.2025 | Bột whey tách khoáng, hiệu Savushkin | Download |
| 287 | 2025 | 109.HOLAFOODS.2025 | Khoai tây cắt lát đông lạnh, nhãn hiệu Faricook | Download |
| Download | ||||
| Download |